Giá bán Kawasaki Z400 ABS 2020 ảnh bìa

Giá bán Kawasaki Z400 ABS 2020 kèm thông số

Kawasaki Z400 là mẫu xe Naked có dung tích nhỏ nhất của Z-series. Z400 nay đã trang bị tiêu chuẩn công nghệ chống bó cứng phanh ABS.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu giá bán Kawasaki Z400 ABS 2020 cùng với thông số kỹ thuật chi tiết.

Giá bán Kawasaki Z400 ABS 2020

Hiện nay, trang Kawasaki-Motors Việt Nam vẫn chưa cập nhật phiên bản 2020 Kawasaki Z400. Tuy nhiên, phiên bản 2020 sở hữu thiết kế và thông số kỹ thuật tương đương chỉ bổ sung màu sơn mới nên mức giá bán sẽ vẫn được duy trì như cũ.

Mức giá bán Kawasaki Z400 ABS 2020 sẽ ở mức 149 triệu đồng, đây là mức giá tham khảo chưa tính các loại thuế và phí khác.

Kawasaki Z400 ABS 2020 sẽ ra mắt 2 phiên bản màu sơn theo ảnh chi tiết bên dưới.

Kawasaki Z400 ABS 2020 - Đen
Kawasaki Z400 ABS 2020 Cam

Z400 2020 Highlight

Kawasaki Z400 được xem như phiên bản Naked của mẫu sportbike cỡ nhỏ Ninja 400 nổi tiếng. Được sản xuất để cạnh tranh ở phân khúc 300 – 400cc dành cho người mới và đáp ứng nhu cầu đi lại hàng ngày.

Cùng GarageSaigon điểm qua những đặc điểm nổi bật của Z400 ABS 2020.

Thiết kế tổng thể Z400 ABS 2020

1. Trọng lượng 165 kg và chiều cao yên chỉ ở mức 787 mm, Z400 đặc biệt thích hợp với những tay lái mới.

2. Kawasaki Z400 ABS 2020 được trang bị khối động cơ công nghệ cam đôi DOHC, 2 xy-lanh thẳng hàng sản sinh công suất mạnh mẽ với mô-men xoắn cực đại 37 Nm tại vòng tua máy 8,000 rpm.

3. Hệ thống treo được thiết lập thông số cố định phù hợp hoàn hảo với hệ thống khung sườn của Z400. Z400 hoạt động êm ái trong điều kiện đường phố và cũng khá thích hợp để vận hành đường trường.

4. Bộ lốp Dunlop Sportmax GPR-300 giúp người lái tự tin khi vận hành kể cả trên đường thẳng và khi vào cua. Vành xe 17 inch cho phép người lái tuỳ chọn nhiều kích cỡ bánh xe, tuỳ thuộc vào nhu cầu sử dụng của người lái.

5. Dung tích bình xăng 14 lít đủ sức vận hành liên tục trên quãng đường dài. Sức mạnh và độ ổn định mang đến cảm giác thoải mái khi vận hành trong điều kiện đường phố đông đúc.


Thông số kỹ thuật Kawasaki Z400 ABS 2020

Động cơ Z400 ABS 2020
Động cơ trên Z400 cũng chính là động cơ sử dụng trên mẫu Ninja 400. (Nguồn: Kawasaki)

ĐỘNG CƠ

Z400 sở hữu khối động cơ mạnh mẽ, phản hồi nhanh và mượt mà cùng với lực kéo đầy ấn tượng ở những vòng tua máy đầu. Khối động cơ trên Z400 cũng chính là động cơ xy-lanh đôi mạnh mẽ hiện đang trang bị cho mẫu sportbike cỡ nhỏ Ninja 400.

Bộ nồi được trang bị công nghệ hỗ trợ và chống trượt cho cảm giác tay côn nhẹ và dễ dàng sang số trong mọi điều kiện vận hành. Nhờ bộ nồi chống trượt giúp tránh tình trạng khoá bánh sau khi xuống số.

Khung sườn Z400 ABS 2020
Khung sườn mắt cáo tương tự với mẫu Ninja H2 cao cấp. (Nguồn: Kawasaki)

KHUNG SƯỜN

Khung sườn mắt cáo để lộ khối động cơ cơ bắp tương tự như thiết kế khung sườn của mẫu Ninja H2. Khung sườn mắt cáo có ưu điểm gọn gàng và trọng lượng nhẹ cho cảm giác lái dễ dàng với độ cân bằng tốt khi vận hành ở tốc độ cao.

Phuộc sau cho phép điều chỉnh hành trình lo xo 5 mức tuỳ thuộc theo cân nặng, chiều cao hoặc khi vận hành 2 người.

Phuộc trước kích cỡ 41mm dạng ống lồng được tinh chỉnh để giảm chấn hiệu quả giúp xe vận hành êm ái ở mọi điều kiện.

Hệ thống phanh mạnh mẽ với heo thắng Nissin, công nghệ chống bó cứng phanh ABS giúp giảm tốc hiệu quả mà không gây hiện tượng khoá bánh.

Vành xe 5 chấu ngôi sao có trọng lượng nhẹ và tối ưu khi vận hành ở tốc độ cao.

Trang bị trên Z400 2020
Tay lái đặt cao & rộng, mặt đồng hồ Full-LCD hiển thị đầy đủ thông tin. (Nguồn: Kawasaki)

TRANG BỊ

Mặt đồng hồ hiện đại sử dụng màn hình LCD hiển thị đầy đủ thông số và tính năng như ODO, vòng tua máy, cấp số, mức nhiên liệu và đèn báo chế độ vận hành tiết kiệm.

Gác chân thể thao làm bằng nhôm cho cảm giác ngồi chồm về phía trước, tư thế ngồi lái thoải mái và dễ dàng đặt chân xuống đất khi phanh xe.

Tay lái rộng đặt cao giúp vận hành xe dễ dàng và linh hoạt.

Kawasaki Z400 2020 được trang bị hệ thống đèn LED cho độ sáng cao và rộng.

PHỤ KIỆN

Động cơ399cc 2 xy-lanh, DOHC làm mát bằng dung dịch
Đường kính x Hành trình pít-tông70.0 mm x 51.8 mm
Tỉ số nén11.5:1
Cung cấp nhiên liệuDFI
Hộp số6 cấp; Hỗ trợ và chống trượt nồi
Phuộc trướcỐng lồng
Phuộc sauPhuộc đơn Uni-Trak
Phanh trướcĐĩa đơn; ABS
Phanh sauĐĩa đơn; ABS
Bánh trước110/70-17M/C 54H
Bánh sau150/60-17M/C 66H
Chiều cao yên784 mm
Dung tích bình xăng14 lít
Trọng lượng ướt165 kg

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Scroll to Top