giá bán kawasaki ninja 1000sx 2020

Giá bán Kawasaki Ninja 1000SX 2020 kèm thông số

Trong năm 2020, Kawasaki chỉ ra mắt phiên bản Ninja 1000SX với những nâng cấp ở thiết kế, trang bị và hệ thống treo.

Cùng Garage Sài Gòn tìm hiểu những nâng cấp đã được thực hiện và mức giá bán Kawasaki Ninja 1000SX 2020 trong bài viết này.

Giá bán Kawasaki Ninja 1000SX 2020

Ninja 1000SX chính là phiên bản thay thế cho mẫu Ninja 1000 2019. Mẫu xe nhận được những nâng cấp nhỏ nhằm giúp tăng hiệu năng của mẫu Sport-Touring này.

Theo đề xuất của hãng, giá bán Kawasaki Ninja 1000SX 2020 sẽ ở mức $12,199, cao hơn $200 so với phiên bản tiền nhiệm.

Trong năm 2020 này, Kawaski Ninja 1000SX chỉ có 1 phiên bản màu sơn (như ảnh bên dưới) được trang bị 3 chế độ lái, 2 chế độ công suất động cơ, ABS trong cua, Traction Control, Cruise Control, Ride-by-Wire, sang số nhanh 2 chiều.

Kawasaki Ninja 1000SX 2020

Kawasaki Ninja 1000SX 2020

Trong năm 2020 này, Kawasaki tiếp tục nâng cấp mẫu Sport Touring với những cải tiến nhỏ. Cùng điểm qua những highlight về mẫu xe này ở nội dung bên dưới.

Tổng quan Ninja 1000SX 2020

1. Kawasaki Ninja 1000SX 2020 được trang bị 3 chế độ lái Integrated Riding Modes bao gồm Sport, Road và Rain. Với chế độ Sport & Road, động cơ sẽ hoạt động hết công suất, sự khác nhau đến từ độ nhạy của bướm ga ở chế độ Road sẽ mượt mà hơn so với Sport.

Hệ thống Traction Control sẽ có mức can thiệp thấp nhất ở chế độ Sport, và được điều chỉnh cao hơn ở chế độ Road. Chế độ Rain Mode sẽ được điều chỉnh mức can thiệp Traction Control cao nhất, công suất động cơ vừa phải và độ phản hồi ga mượt mà.

Kawasaki Ninja 1000SX 2020 được trang bị 2 chế độ công suất động cơ (Full hoặc Low), 3 mức Traction Control (1, 2, 3 và OFF).

2. Đi kèm với chế độ lái, 1000SX được trang bị hệ thống cảm biến Bosch IMU và công nghệ bướm ga điện tử Ride-by-Wire. Cho phép điều chỉnh công suất động cơ và kiểm soát hoạt động của ABS ở đường thẳng & trong cua.

3. Ride-by-Wire đi kèm với công nghệ kiểm soát van điện tử Electronic Throttle Valves giúp kiểm soát tỉ lệ xăng/gió chính xác giúp tối ưu công suất động cơ.

Ninja 1000SX vào cua

4. Hệ thống phễu nạp với độ dài bất đối xứng là nâng cấp đáng chú ý trong năm 2020 này.

5. Động cơ được tinh chỉnh để hoạt động êm ái hơn với trục cam được tinh chỉnh.

6. Kawasaki Ninja 1000SX 2020 được trang bị công nghệ sang số nhanh 2 chiều và tay ly hợp cho phép điều chỉnh. Khi động cơ hoạt động ở mức vòng tua máy trên 2,500 rpm, người lái sẽ không cần phải sử dụng tay ly hợp khi sang số.

7. Kawasaki trang bị tiêu chuẩn cho mẫu Ninja 1000SX cặp lốp Bridgestone Battlax Hypersport S22 được đánh giá hoạt động hiệu quả ở đường phố và trong những chuyến đi dài.

8. Hệ thống treo của Showa được tinh chỉnh để giúp phuộc hoạt động êm ái hơn, đặc biệt khi đi vào đoạn đường nhiều ổ gà. Phuộc trước cho phép điều chỉnh độ nén, độ đàn hồi và hành trình lò xo. Trong khi phuộc sau cho phép điều chỉnh hành trình lò xo và độ đàn hồi.

9. Kawasaki Ninja 1000SX 2020 được trang bị những công nghệ dành riêng cho những mẫu Sport-Touring bao gồm Cruise Control, đệm ngồi dày hơn để giảm rung, kính chắn gió cho phép điều chỉnh độ cao, thiết kế thân xe giúp hướng luồng hơi nóng từ động cơ ra xa người lái và kính chiếu hậu có tầm nhìn tốt.

Sport Touring Ninja 1000SX 2020

10. Mặt đồng hồ sử dụng màn hình TFT mới, đi kèm với tính năng kết nối với điện thoại qua ứng dụng Rideology cho phép người dùng theo dõi các thông số và thông báo tình trạng bảo trì/bảo dưỡng xe. Màn hình TFT cho phép người lái điều chỉnh đèn nền trắng hoặc đen.

11. Kawasaki Ninja 1000SX 2020 được trang bị hệ thống dàn áo 3 mảnh tạo vẻ ngoài thể thao của một chiếc sportbike cỡ lớn. Mẫu xe ấn tượng với hệ thống đầu đèn đôi sử dụng bóng LED.

12. Mức giá bán Kawasaki Ninja 1000SX 2020 theo đề xuất của hãng là $12,199, tức khoảng 425 triệu đồng nếu có mặt tại Việt Nam.


Thông số kỹ thuật Kawasaki Ninja 1000SX 2020

Động cơ Kawasaki Ninja 1000SX 2020

ĐỘNG CƠ

Kawasaki Ninja 1000SX 2020 được trang bị khối động cơ mạnh mẽ 4 xy-lanh thẳng hàng dung tích 1,043cc, làm mát dung dịch có khả năng sản sinh công suất đáng kinh ngạc ở những vòng tua máy giữa. Khối động cơ này có độ phản hồi cực nhạy, được nâng cấp hệ thống nạp có độ dài khác nhau.

Ninja 1000SX được trang bị tiêu chuẩn hệ thống hỗ trợ và chống trượt nồi, giúp làm nhẹ tay ly hợp và ngăn ngừa tình trạng khoá bánh sau khi giảm số bất ngờ.

Khung sườn Kawasaki Ninja 1000SX 2020

KHUNG SƯỜN

Kawasaki Ninja 1000SX 2020 được trang bị hệ thống khung sườn kép được làm từ nhôm với độ cứng cao và giúp xe đạt độ cân bằng hoàn hảo.

Hệ thống khung sườn mạnh mẽ thể thao hiệu năng cao mang lại cảm giác thoải mái trong những hành trình dài. Hệ thống phuộc trước dạng hành trình ngược với đường kính phuộc 41mm, cho phép người lái điều chỉnh mọi thông số. Trong khi phuộc sau dạng monoshock cho phép điều chỉnh độ đàn hồi và mức chịu tải.

Trang bị Kawasaki Ninja 1000SX 2020

TRANG BỊ

Kawasaki Ninja 1000SX sở hữu vẻ ngoài hầm hố mang phong cách thể thao và Sport-Touring với dàn quây kín tối ưu bảo vệ người lái và động cơ. Ống xả mới bên hông thiết kế hầm hố mang phong cách của đặc trưng của mẫu Ninja và mang lại cảm giác phấn khích khi kéo ga.

Ốp bảo vệ lốc máy có thiết kế tương tự như mẫu Ninja H2 và Ninja ZX-10R.

Xi-nhan được thiết kế liền mạch với thân xe tạo vẻ ngoài hiện đại thể thao.

Đầu đèn đặc trưng của những mấu sportbike của Kawasaki với hệ thống đèn đôi hầm hố và sử dụng bóng LED.

Trong năm 2020 này, Kawasaki trang bị tiêu chuẩn cho Ninja 1000SX cặp lốp Battlax Hypersport S22 mang lại cảm giác mặt đường tốt, khả năng bám đường cao và hoạt động hiệu quả ở đường khô & ướt.

Tay ly hợp cho phép điều chỉnh 5 vị trí khác nhau tuỳ theo kích cỡ bàn tay của người lái.

Yên người lái và hành khách được làm từ vật liệu êm và giúp giữ ấm trong điều kiện lạnh. Yên lái được làm dày hơn và đệm êm hơn để duy trì cảm giác thoải mái khi vận hành trong những chuyến tour xa.

Là một mẫu Sport-Touring, cho nên kính chắn gió là một trong những trang bị không thể thiếu. Trong năm 2020 này, Kawasaki Ninja 1000SX được trang bị kính chắn gió cho phép điều chỉnh độ cao (4 mức) để tăng khả năng chắn gió mang lại cảm giác thoải mái khi vận hành.

Ninja 1000SX được trang bị hệ thống giá treo thùng đồ, cho phép tháo lắp dễ dàng tiện lợi trong những chuyến đi chơi xa. Kawasaki Ninja 1000SX còn được trang bị cổng sạc DC power outlet tiện lợi.

Công nghệ Kawasaki Ninja 1000SX 2020

CÔNG NGHỆ

Kawasaki Ninja 1000SX 2020 được trang bị màn hình TFT hiện đại có màu hiển thị sắc nét và đầy đủ. Người lái có thể điều chỉnh đèn nền trắng hoặc đen, độ sáng màn hình tự điều chỉnh theo ánh sáng bên ngoài.

Mặt đồng hồ hiển thị đầy đủ các thông tin như vòng tua máy, cấp số, đèn báo chuyển số, odo, đo hành trình, mức nhiên liệu, nhiệt độ bên ngoài, nhiệt độ két nước, đồng hồ, IMU, KIBS và nhiều thông số khác.

Kawasaki Ninja 1000SX được trang bị chip Bluetooth cho phép kết nối giữa xe và điện thoại thông minh, cho phép người lái theo dõi thông số thông qua ứng dụng Rideology.

Ninja 1000SX được trang bị hệ thống Kawasaki Intelligent anti-lock Brake System (KIBS), hệ thống kiểm soát lực kéo, hệ thống kiểm soát hành trình Cruise Control.

Công nghệ sang số nhanh 2 chiều cho phép lên/xuống số nhanh chóng mà không cần sử dụng tay ly hợp.

Hệ thống điện tử trên Ninja 1000SX được kiểm soát bởi cảm biến góc nghiêng IMU của Bosch. Hệ thống này sẽ gửi thông số tới ECU để giúp điều chỉnh công suất động cơ và những công nghệ hỗ trợ khác như Traction Control & ABS (trong cua).

Kawasaki tiếp tục trang bị cho Ninja 1000SX 3 chế độ lái đơn giản nhưng tiện lợi bao gồm Sport, Road và Rain. Sport Mode mang lại cảm giác thể thao với động cơ hoạt động công suất cao nhất, mức can thiệp của hệ thống điện tử nhỏ nhất. Trong khi Road Mode sẽ có mức can thiệp điện tử cao hơn. Và Rain Mode sẽ có công suất thấp và mức can thiệp điện tử cao nhất.

Kawasaki cho phép người lái chọn mức công suất động cơ để thích hợp với điều kiện vận hành thực tế với mức Low sẽ giới hạn động cơ hoạt động ở công suất 70% và mức Full là 100% công suất động cơ.

Động cơ1,043cc 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC làm mát dung dịch
Đường kính x Hành trình pít-tông77.0mm x 56.0mm
Tỉ số nén11.8:1
Cung cấp nhiên liệuDFI
Hộp số6 cấp; Assist & Slipper Clutch
Phuộc trướcUSD 41mm; hành trình 4.7in; điều chỉnh độ nén, độ đàn hồi và mức tải
Phuộc sauMonoshock; hành trình 5.4in; điều chỉnh độ đàn hồi và mức chịu tải
Phanh trước2 x 300mm; heo thắng 4 pít-tông; ABS
Phanh sau250mm; ABS
Bánh trước120/70ZR17
Bánh sau190/50ZR17
Chiều cao yên815mm
Dung tích bình xăng19 lít
Trọng lượng ướt233 kg

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Scroll to Top